Một lô hàng nặng 1.500 kg trên bảng kê.
- Khối lượng
- 1,500 kg
Đầu vào
- Tấn mét
- 1.5 t
- Công thức
- 1,500 ÷ 1,000
Kết quả
Chia cho 1.000 dịch dấu thập phân sang ba chữ số — 1.500 kg chính xác bằng 1,5 tấn mét.
Chuyển đổi kilôgam sang tấn mét (tonnes) tức thì.
Chiều
1.500 kg bằng 1,5 t, sử dụng hệ số chính xác 1.000 kg.
Công thức và nội dung được rà soát lần cuối . Các định nghĩa về tấn được cố định bởi hệ SI — nhưng luôn xác nhận nguồn đang nói đến loại tấn nào trước khi bạn chuyển đổi.
Câu trả lời ngắn gọn
Để chuyển đổi kilôgam sang tấn mét, hãy chia số kilôgam cho 1.000, vì một tấn mét (còn viết là tonne, ký hiệu t) được định nghĩa chính xác bằng 1.000 kilôgam. Nên 1.500 kg ÷ 1.000 = 1,5 tấn mét, và 2.000 kg = 2 t. Đây là loại tấn duy nhất có phép chuyển đổi chính xác, tròn số, và đó là lý do nó là tiêu chuẩn toàn cầu dùng trong thương mại quốc tế, vận tải và khoa học. Tấn mét khác với hai loại tấn theo tập quán: một tấn ngắn Mỹ là 907,18474 kg và một tấn dài Anh là 1.016,0469 kg, đều nhỏ hơn hoặc lớn hơn 1.000 kg. Nếu một con số chỉ ghi 'tấn' mà không có bối cảnh quốc gia, thì nó gần như luôn là tấn mét ở ngoài Hoa Kỳ. Nhập bất kỳ lượng kilôgam nào ở trên và giá trị tấn mét chính xác sẽ xuất hiện ngay khi bạn gõ.
Công thức & phương pháp
t = kg ÷ 1,000
Kilôgam sang tấn mét — chia cho hằng số SI chính xác.
Lấy khối lượng tính bằng kilôgam.
Chia nó cho 1.000.
Kết quả là khối lượng tính bằng tấn mét. Để làm chiều ngược lại, nhân tấn với 1.000.
Hướng dẫn
Gõ khối lượng tính bằng kilôgam, hoặc dùng một chip giá trị nhanh. Kết quả cập nhật tức thì — không có nút gửi.
Trang này được cố định ở tấn mét. Lật công tắc chiều nếu bạn cần chuyển từ tấn mét trở lại kilôgam.
Giá trị đã chuyển đổi xuất hiện trong thẻ kết quả, với hằng số 1.000 kg chính xác được hiển thị để bạn có thể kiểm tra phép tính.
Dùng con số trực tiếp, hoặc chuyển sang trang tấn ngắn nếu nguồn của bạn thực ra muốn nói tấn Mỹ.
Ví dụ
Đầu vào
Kết quả
Chia cho 1.000 dịch dấu thập phân sang ba chữ số — 1.500 kg chính xác bằng 1,5 tấn mét.
Đầu vào
Kết quả
25.000 kg là 25 tấn mét — mối quan hệ tròn là lý do tấn mét là tiêu chuẩn thương mại.
Phương pháp luận
Một tấn mét chính xác bằng 1.000 kg theo định nghĩa SI — phép chuyển đổi này không có làm tròn.
'Tấn mét', 'tonne' và ký hiệu 't' đều nghĩa là cùng một đơn vị 1.000 kg.
Đây không phải là tấn ngắn Mỹ (907,18474 kg) hay tấn dài Anh (1.016,0469 kg).
Các quy ước tuân theo hệ SI (Hệ đơn vị quốc tế), do BIPM duy trì, cùng các giá trị theo tập quán Mỹ do NIST công bố. Mọi kết quả đều được suy ra từ các hằng số chính xác giữa kilôgam và tấn, nên các con số khớp với định nghĩa chứ không phải giá trị làm tròn xấp xỉ.
Nguồn sơ cấp
Chi tiết
Tấn mét là đơn vị khối lượng tiêu chuẩn cho vận tải hàng hóa, hàng hóa cơ bản và hàng rời ở gần như mọi quốc gia trừ Mỹ.
Nó là một bội số thập phân của kilôgam, nên các phép chuyển đổi là chính xác và không bao giờ cần một hệ số làm tròn.
Megagam (Mg) là tên SI chặt chẽ cho cùng lượng đó, dù 'tonne' được dùng trong thực tế.
Ngoài Hoa Kỳ, một 'tấn' không có chú thích nên được hiểu là tấn mét.
Cách chúng liên kết
Ứng dụng
Chuyển đổi khối lượng kilôgam mỗi kiện thành tấn mét dùng trên vận đơn và báo giá vận tải.
Chuyển khối lượng nông sản hoặc thức ăn chăn nuôi thu hoạch tính bằng kilôgam thành tonnes để báo cáo năng suất và bán hàng.
Chuyển qua lại giữa kilôgam và tonnes trong các bài toán vật lý, kỹ thuật xây dựng và vật liệu mà không mắc lỗi làm tròn.
Công cụ liên quan
Câu hỏi thường gặp
Chia số kilôgam cho 1.000, vì một tấn mét chính xác bằng 1.000 kg. Ví dụ, 3.200 kg ÷ 1.000 = 3,2 tấn mét. Để đảo ngược, nhân số tấn mét với 1.000.
Bảo mật & quyền riêng tư
Sử dụng các hằng số kilôgam-sang-tấn chính xác do hệ SI định nghĩa và NIST công bố.
Không đăng ký, không tường email, không tường phí. Mọi máy tính đều dùng được đầy đủ ngay lần truy cập đầu tiên.
Mọi phép tính đều chạy phía máy khách bằng JavaScript. Không có gì được gửi tới máy chủ hay lưu lại.
Được phục vụ qua HTTPS không có nội dung hỗn hợp. Đọc chính sách quyền riêng tư của chúng tôi hoặc xem công thức và phương pháp luận đằng sau mọi con số.
Nhập bất kỳ con số kilôgam nào để xem giá trị tonne chính xác, với hằng số 1.000 kg hiển thị bên cạnh. Không đăng ký, không lưu gì cả.