Chuyển tới nội dung
Ton to Kg
Lịch sửKiến thức cơ bản4 phút đọc

Lịch Sử Của Tấn: Từ Đơn Vị Cổ Xưa Thành Chuẩn Vận Tải Hiện Đại

Bộ chuyển đổi nhanh

t
Kilôgam
1.000kg
Công cụ đầy đủ

Tấn khởi đầu là “tun”, một thùng rượu lớn, và khoảng không nó chiếm trên tàu trở thành thước đo hàng hóa. Từ gốc đó lớn lên ba khối lượng: tấn dài Anh 1,016.0469 kg, tấn ngắn Mỹ 907.18474 kg, và tonne 1,000 kg — chuẩn vận tải hiện đại.

Đã xuất bản · Xác minh lần cuối · Được viết và kiểm chứng bởi Ali Raza · Phương pháp luận của chúng tôi · Giải thích thuật ngữ

Từ một thùng rượu đến một đơn vị khối lượng

Tấn cổ hơn hệ mét, cổ hơn pao như ta định nghĩa nay, và nó không hề khởi đầu là một khối lượng. Nó bắt đầu là “tun” — một thùng gỗ lớn dùng để chở rượu. Số tun một con tàu có thể chở trở thành một cách mô tả sức chứa của tàu, và từ kế toán hàng hải đó từ này trượt từ một thước đo không gian thành một thước đo khối lượng cho chính hàng hóa.

Nguồn gốc đó giải thích vì sao tấn luôn sống gần vận tải và thương mại hơn là phòng thí nghiệm. Ngày nay phép chuyển đổi là gọn gàng — tonne hiện đại là 1,000 kg chính xác — và bạn có thể thấy nó trên công cụ chuyển tấn sang kg hoặc trang kg sang tấn mét. Nhưng con số hiện đại gọn gàng nằm trên hàng thế kỷ lịch sử rối rắm hơn.

Tấn dài: 2,240 pao của Anh

Khi tun lắng thành một khối lượng, nước Anh cố định nó bằng pao. Hệ Anh đếm hàng nặng bằng hundredweight 112 pao, và hai mươi cái làm thành một tấn: 2,240 pao. Đó là tấn dài, và dùng pao quốc tế 0.45359237 kilôgam nó ra chính xác 1,016.0469 kilôgam. Anh luật hóa loại tấn này trong luật cân đo của mình, và nó chi phối thương mại Anh và thuộc địa qua nhiều thế hệ.

Hundredweight 112 pao trông kỳ lạ bây giờ, nhưng nó đến từ các hệ cũ về stone và quarter chia gọn trong khuôn đó. Tấn dài không phải một sai lầm hay một phép làm tròn — nó là một đơn vị hoàn toàn nhất quán xây trên một hundredweight tình cờ lớn hơn cái mà Mỹ về sau sẽ chọn.

Tấn ngắn: Mỹ làm tròn xuống

Thương mại Mỹ đơn giản hóa hundredweight thành 100 pao tròn. Hai mươi cái làm thành 2,000 pao — tấn ngắn — chuyển sang chính xác 907.18474 kilôgam. Đó là loại tấn tự nhiên cho một quốc gia thích đếm bằng những trăm pao chẵn, và nó trở thành chuẩn cho vận tải, khai khoáng và xây dựng nội địa Mỹ. Hướng dẫn của chúng tôi về vì sao Mỹ dùng tấn ngắn truy nguyên lựa chọn đó đầy đủ.

Vậy đến thế kỷ 19 thế giới nói tiếng Anh có hai loại tấn chung một tên nhưng chênh nhau 240 pao — khoảng 108.86 kilôgam. Tấn dài là đơn vị Anh nặng hơn; tấn ngắn là đơn vị Mỹ nhẹ hơn. Không loại nào liên quan gì đến hệ mét đang trỗi dậy bên kia eo biển.

  • Tấn dài (Anh): 2,240 lb = 1,016.0469 kg — xây trên hundredweight 112 lb.
  • Tấn ngắn (Mỹ): 2,000 lb = 907.18474 kg — xây trên hundredweight 100 lb.
  • Hai loại chênh nhau 240 lb, hay khoảng 108.86 kg, dù chung tên “tấn”.

Tonne trở thành chuẩn vận tải

Hệ mét đưa ra một con đường thứ ba: một loại tấn được định nghĩa không phải bằng pao chút nào mà là 1,000 kilôgam chính xác. Gọn gàng, thập phân và độc lập với bất kỳ hundredweight nào, tonne lan rộng cùng hệ mét cho đến khi trở thành đơn vị khối lượng lớn mặc định cho hầu hết thế giới. Vì nó là một lũy thừa của mười thẳng trên kilôgam, chuyển đổi là không tốn công — dịch dấu thập phân ba chỗ, hoặc dùng trang kg sang tấn mét.

Ngày nay tonne là chuẩn làm việc của vận tải quốc tế. Vận chuyển, hàng hóa và quy tắc container dựa vào nó chính vì 1,000 kg là không mơ hồ nơi “tấn” thì không — một điểm mà hướng dẫn của chúng tôi cho nhà nhập khẩu chuyển hàng rời trở lại nhiều lần. Những tun, hundredweight và tấn dài cũ chưa biến mất, nhưng tonne là đơn vị cuối cùng đã cho tấn một ý nghĩa duy nhất, chính xác, toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

  • Từ “tun”, một thùng lớn dùng để chở rượu. Sức chứa của một con tàu được đo bằng số tun nó có thể chở, và từ này dần chuyển từ một thước đo không gian sang một thước đo khối lượng của hàng hóa. Nguồn gốc hàng hải đó là lý do tấn luôn gắn chặt với vận tải và thương mại.

Nguồn

Các quy tắc và định nghĩa mô tả ở trên đến trực tiếp từ các cơ quan ban hành, chứ không phải từ các bản tóm tắt thứ cấp.

Xem con số tấn của riêng bạn bằng bao nhiêu kilôgam

Các hướng dẫn giải thích cơ chế. Máy tính cho bạn con số ứng với con số và loại tấn của bạn.